Việc lựa chọn máy phân tích độ dẫn điện chống cháy nổ phù hợp là rất quan trọng đối với sự an toàn, độ chính xác và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp nơi có thể có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện bao gồm các lĩnh vực ứng dụng, các điểm lựa chọn chính và một sản phẩm được đề xuất.
Máy phân tích dẫn điện chống cháy nổ là bắt buộc trong những ngành công nghiệp nào?
Máy phân tích độ dẫn điện chống cháy nổChúng rất cần thiết trong các ngành công nghiệp có môi trường nguy hiểm. Vai trò chính của chúng là giám sát các thông số chất lượng nước—như độ dẫn điện, độ mặn, TDS (Tổng chất rắn hòa tan), điện trở suất và nhiệt độ—đồng thời đảm bảo an toàn vận hành. Các lĩnh vực chính bao gồm:
- Phát điện nhiệt– Giám sát nước cấp lò hơi, nước làm mát và nước thải để ngăn ngừa đóng cặn và ăn mòn.
- Công nghiệp hóa chất– Đo nồng độ chất điện giải, dòng chảy quy trình và chất lượng nước thải trong các bình phản ứng, đường ống và bể chứa.
- Dầu khí / Hóa dầu– Phân tích nước thải, hệ thống làm mát và xử lý nước thải tại các nhà máy lọc dầu và giàn khoan ngoài khơi.
- Dược phẩm & Công nghệ sinh học– Đảm bảo độ tinh khiết của nước (ví dụ: WFI – Nước dùng cho tiêm) và giám sát các dung dịch CIP (Làm sạch tại chỗ).
- Thực phẩm & Đồ uống– Kiểm soát nồng độ nước muối, pha trộn siro và xả nước thải.
- Luyện kim và khai thác mỏ– Giám sát dung dịch lọc, nước thải và hệ thống làm mát.
- Giám sát môi trường– Đánh giá việc tuân thủ các quy định về nước thải công nghiệp và nước thải tại các khu vực nguy hiểm.
Trong những điều kiện này, máy phân tích phải chịu được các điều kiện khắc nghiệt (ví dụ: độ ẩm, hóa chất ăn mòn, nhiệt độ cực đoan) đồng thời ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ.
Những yếu tố quan trọng nào cần được xem xét khi lựa chọn máy phân tích dẫn điện chống cháy nổ?
Khi lựa chọn máy phân tích, hãy tập trung vào các khía cạnh sau:
1)Chứng nhận chống cháy nổ
Hãy đảm bảo thiết bị có các chứng nhận quốc tế (ví dụ: ATEX, IECEx, hoặc các tiêu chuẩn địa phương như NEPSI của Trung Quốc). Chứng nhận phải phù hợp với phân loại vùng nguy hiểm (Vùng 0/1/2 hoặc Phân khu 1/2).
2()Hiệu suất và phạm vi đo lường
Kiểm tra phạm vi đo độ dẫn điện của thiết bị (ví dụ: 0,01 μS/cm đến 200 mS/cm), độ chính xác và khả năng tương thích với các hằng số tế bào cảm biến khác nhau (K=0,01, 0,1, 1,0, 10,0). Thiết bị cũng cần hỗ trợ đo tổng chất rắn hòa tan (TDS), độ mặn và điện trở suất nếu cần.
3()Cấu trúc chắc chắn và khả năng bảo vệ cao.
Vỏ máy nên được làm bằng vật liệu bền (ví dụ: hợp kim nhôm đúc) có khả năng chống va đập cao và đạt tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi và nước IP65 trở lên.
4()Kết quả & Truyền thông
Ngõ ra hai dây 4–20 mA thường được sử dụng để tích hợp với các hệ thống điều khiển. Kiểm tra khả năng chịu tải dưới các điện áp nguồn khác nhau (ví dụ: 18–30 VDC).
5()Tùy chọn bù nhiệt độ và cảm biến
Máy phân tích cần hỗ trợ bù nhiệt độ tự động (ATC) hoặc thủ công (MTC) và nhiều loại cảm biến nhiệt độ khác nhau (PT100, PT1000, NTC).
6()Dễ sử dụng và bảo trì
Hãy tìm kiếm giao diện trực quan, cài đặt được bảo vệ bằng mật khẩu và quy trình hiệu chuẩn rõ ràng. Các tính năng như chế độ bảo trì (duy trì đầu ra 4–20 mA) giúp giảm thời gian ngừng hoạt động.
7()Tuân thủ an toàn
Hãy tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt (ví dụ: cách đấu dây, nối đất, quy trình ngắt kết nối đúng cách) và đảm bảo chỉ những người được đào tạo mới được phép thực hiện việc thiết lập và hiệu chuẩn.
Máy phân tích độ dẫn điện 2 dây EXA310 của Shanghai Boqu Instrument
The EXA310Đây là máy phân tích độ dẫn điện mạnh mẽ, chống cháy nổ, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là những tính năng nổi bật của nó:
1.Phạm vi ứng dụng rộng rãi
Thích hợp để theo dõi độ dẫn điện, độ mặn, tổng chất rắn hòa tan (TDS), điện trở suất và nhiệt độ trong dung dịch và nước thải thuộc nhiều ngành công nghiệp khác nhau như nhiệt điện, hóa chất, bảo vệ môi trường, dược phẩm và chế biến thực phẩm.
2.Thông số kỹ thuật chính
- Phạm vi đo:
- Độ dẫn điện: 0,01 μS/cm–20.000 μS/cm (tùy thuộc vào hằng số của cảm biến)
- Độ mặn: 0,00–80,00 ppt
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS): 0–130.000 mg/L (hoặc ppm)
- Điện trở suất: 0–20,00 MΩ·cm
- Cảm biến nhiệt độ: PT100, PT1000, NTC10k, NTC2.252k (–40 °C đến 200 °C)
- Độ chính xác: ±0,5% FS; sai số nhiệt độ ±0,3 °C
- Nguồn điện: 18–30 VDC, 0,66 W
- Ngõ ra: Một tín hiệu hai dây 4–20 mA
- Vỏ: Hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn IP65
3.Vận hành thân thiện với người dùng
Máy phân tích có giao diện 5 nút và màn hình LCD giúp dễ dàng điều hướng. Các cài đặt bao gồm:
- Lựa chọn chế độ đo (độ dẫn điện, độ mặn, TDS, điện trở suất)
- Cấu hình dải 4–20 mA
- Bù nhiệt độ (ATC/MTC)
- Điều chỉnh đèn nền, chuyển đổi ngôn ngữ và chế độ bảo trì
4.An toàn & Độ tin cậy
Thiết kế này tuân thủ các yêu cầu an toàn nội tại (Ui:28 V; Ii:200 mA; Pi:1.2 W). Nó bao gồm các cảnh báo về việc lắp đặt, đấu dây và bảo trì đúng cách để tránh các nguy hiểm về điện.
5.Hiệu chuẩn & Khắc phục sự cố
EXA310 hỗ trợ nhiều phương pháp hiệu chuẩn (nồng độ đã biết, dung dịch chuẩn) và cung cấp hướng dẫn khắc phục sự cố rõ ràng cho các vấn đề như kết quả đo không ổn định, cảnh báo vượt quá phạm vi hoặc sự cố hiển thị.
Bằng cách ưu tiên chứng nhận chống cháy nổ, khả năng đo lường và độ bền – cùng với việc xem xét một mẫu máy đáng tin cậy như EXA310 – bạn có thể đảm bảo việc giám sát chất lượng nước chính xác, an toàn và bền bỉ trong môi trường công nghiệp nguy hiểm.
Thời gian đăng bài: 09/04/2026













