Ghi dữ liệu thời gian thực với đầu dò DO quang học: Đối tác tốt nhất năm 2023

Giám sát chất lượng nước đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm các nhà máy xử lý nước thải, các cơ sở lọc nước, nuôi trồng thủy sản và các quy trình công nghiệp. Việc đo chính xác lượng oxy hòa tan (DO) là một khía cạnh quan trọng của công tác giám sát này, vì nó là chỉ số chính về chất lượng nước. Các cảm biến DO truyền thống có những hạn chế, nhưng với sự ra đời của các công nghệ mới, vấn đề này đã được khắc phục.đầu dò DO quang họcGiống như thiết bị DOG-209FYD của Công ty TNHH Thiết bị BOQU Thượng Hải, một kỷ nguyên mới về ghi dữ liệu thời gian thực và giám sát đáng tin cậy đã bắt đầu.

Đầu dò DO quang học tạo nên cuộc cách mạng trong việc giám sát chất lượng nước.

Các đầu dò DO quang học, còn được gọi là cảm biến oxy hòa tan quang học, đã cách mạng hóa cách chúng ta giám sát chất lượng nước. Không giống như các cảm biến điện hóa truyền thống, đầu dò DO quang học sử dụng phép đo huỳnh quang để xác định nồng độ oxy hòa tan. Nguyên lý đằng sau phương pháp này rất thú vị: ánh sáng xanh kích thích một lớp phosphor, khiến nó phát ra ánh sáng đỏ. Thời gian để chất huỳnh quang trở lại trạng thái cơ bản tỷ lệ nghịch với nồng độ oxy. Cách tiếp cận độc đáo này mang lại một số ưu điểm so với các cảm biến thông thường.

Một trong những ưu điểm chính của đầu dò DO quang học là chúng không tiêu thụ oxy trong quá trình đo. Đây là một bước đột phá đáng kể, vì nó đảm bảo phép đo vẫn ổn định và đáng tin cậy theo thời gian. Không giống như các cảm biến điện hóa, có thể làm cạn kiệt oxy trong mẫu, đầu dò DO quang học duy trì tính toàn vẹn của nước được theo dõi.

Hiệu chuẩn đầu dò DO quang học: Mẹo và thủ thuật

đầu dò quang học

Hiệu chuẩn đầu dò DO là một bước quan trọng để đảm bảo các phép đo chính xác. Đầu dò DO quang học DOG-209FYD giúp việc hiệu chuẩn trở nên dễ dàng nhờ các tính năng thân thiện với người dùng. Có hai cách hiệu chuẩn: hiệu chuẩn tự động bằng không khí và hiệu chuẩn bằng mẫu. Hiệu chuẩn tự động bằng không khí là một phương pháp nhanh chóng và đơn giản, sử dụng sự hiện diện tự nhiên của oxy trong không khí. Mặt khác, hiệu chuẩn bằng mẫu bao gồm việc hiệu chuẩn đầu dò với một mẫu nước có nồng độ DO đã biết. Cả hai phương pháp đều được DOG-209FYD hỗ trợ, mang lại sự linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau.

Quá trình hiệu chuẩn cảm biến được bổ sung bởi tính năng nhắc nhở bảo trì, cho phép người dùng thiết lập các lời nhắc tùy chỉnh được tự động kích hoạt khi cần bảo trì. Cách tiếp cận chủ động này đảm bảo đầu dò luôn ở trong tình trạng hoạt động tối ưu, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và nâng cao độ chính xác của dữ liệu.

Thông số kỹ thuật

Đối với những ai quan tâm đến chi tiết kỹ thuật, DOG-209FYD sẽ không làm bạn thất vọng. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật chính của nó:

1. Chất liệu:Thân cảm biến được làm từ các vật liệu chất lượng cao, bao gồm SUS316L + PVC (phiên bản giới hạn) hoặc titan (phiên bản nước biển). Vòng đệm O-ring được làm bằng Viton, và dây cáp được làm từ PVC.

2. Phạm vi đo:Máy DOG-209FYD có thể đo nồng độ oxy hòa tan trong khoảng 0-20 mg/L hoặc 0-20 ppm, cùng với nhiệt độ trong khoảng 0-45℃.

3. Độ chính xác đo lường:Cảm biến này cung cấp các phép đo đáng tin cậy, với độ chính xác về oxy hòa tan là ±3% và độ chính xác về nhiệt độ là ±0,5℃.

4. Phạm vi áp suất:Cảm biến này có thể chịu được áp suất lên đến 0,3 MPa, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

5. Kết quả đầu ra:Nó sử dụng giao thức MODBUS RS485 để truyền và giao tiếp dữ liệu.

6. Chiều dài cáp:Cảm biến đi kèm với cáp dài 10m giúp dễ dàng lắp đặt và linh hoạt trong quá trình thiết lập.

7. Khả năng chống nước:Với xếp hạng chống nước IP68/NEMA6P, DOG-209FYD có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hoạt động đáng tin cậy trong môi trường nước.

Nghiên cứu điển hình: Những câu chuyện thành công với đầu dò DO quang học

Sức mạnh thực sự của các đầu dò DO quang học được thể hiện qua ứng dụng của chúng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một vài nghiên cứu điển hình nêu bật những câu chuyện thành công của chúng:

1. Các nhà máy xử lý nước thải: Đầu dò DO quang họcCác đầu dò này đóng vai trò thiết yếu trong các nhà máy xử lý nước thải, nơi việc đo nồng độ oxy hòa tan (DO) chính xác là cần thiết để xử lý nước thải hiệu quả và có trách nhiệm với môi trường. Chúng giúp tối ưu hóa quá trình sục khí, giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.

2. Thực vật thủy sinh:Tại các cơ sở xử lý nước, việc duy trì nồng độ oxy hòa tan phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng nước uống. Đầu dò oxy hòa tan quang học góp phần đạt được điều này bằng cách cung cấp dữ liệu thời gian thực đáng tin cậy, hướng dẫn các quy trình xử lý nước.

3. Nuôi trồng thủy sản:Ngành nuôi trồng thủy sản dựa vào các đầu dò DO quang học để theo dõi và kiểm soát nồng độ oxy trong bể và ao nuôi cá. Các đầu dò này giúp ngăn ngừa cá chết do nồng độ oxy thấp và hỗ trợ điều kiện sinh trưởng tối ưu.

4. Sản xuất nước cho quy trình công nghiệp:Trong môi trường công nghiệp, chất lượng nước sử dụng trong quy trình sản xuất có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Đầu dò DO quang học giúp duy trì nồng độ DO mong muốn trong nước sử dụng, góp phần mang lại kết quả sản xuất ổn định.

5. Xử lý nước thải:Các ngành công nghiệp tạo ra nước thải như một sản phẩm phụ sử dụng các đầu dò DO quang học để giám sát và quản lý việc xử lý nước thải này. Việc đo DO chính xác rất quan trọng để đáp ứng các quy định về môi trường và giảm tác động môi trường của các quy trình công nghiệp.

Lựa chọn đầu dò DO quang học phù hợp với nhu cầu của bạn

Khi lựa chọn đầu dò DO quang học phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn, hãy xem xét các yếu tố sau:

1. Ứng dụng:Xác định ứng dụng chính của đầu dò. Các đầu dò khác nhau có thể được tối ưu hóa cho nước thải, nước sông, nuôi trồng thủy sản hoặc các quy trình công nghiệp. Chọn một mô hình phù hợp với mục đích sử dụng của bạn.

2. Điều kiện môi trường:Hãy xem xét các điều kiện môi trường mà đầu dò sẽ hoạt động. Đảm bảo rằng vật liệu và thiết kế của đầu dò phù hợp với nhiệt độ, áp suất và độ ẩm mà nó sẽ gặp phải.

3. Phạm vi đo:Hãy chọn đầu dò có phạm vi đo bao phủ được những biến động dự kiến ​​về nồng độ oxy hòa tan trong ứng dụng của bạn. Điều này đảm bảo bạn có thể thu thập dữ liệu chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau.

4. Độ chính xác và độ tin cậy:Hãy tìm một đầu dò có độ chính xác và độ tin cậy cao, vì điều này rất quan trọng đối với độ tin cậy của dữ liệu. DOG-209FYD, với sai số thấp, là một ví dụ điển hình về đầu dò có độ chính xác cao.

5. Khả năng tích hợp:Hãy xem xét cách đầu dò sẽ tích hợp với các hệ thống giám sát và điều khiển hiện có của bạn. Đầu ra MODBUS RS485 là một tính năng có giá trị giúp tích hợp liền mạch.

6. Dễ bảo trì:Đánh giá các yêu cầu bảo trì của đầu dò. Các đầu dò DO quang học như DOG-209FYD, với nhu cầu bảo trì tối thiểu, có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và nguồn lực về lâu dài.

7. Độ bền và tuổi thọ:Hãy chọn đầu dò có thiết kế chắc chắn, đáp ứng được các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Độ bền đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu hơn và ít phải thay thế hơn.

Phần kết luận

Tóm lại,đầu dò DO quang họcGiống như thiết bị DOG-209FYD của Công ty TNHH Thiết bị BOQU Thượng Hải, đã định nghĩa lại việc giám sát chất lượng nước. Với công nghệ đo huỳnh quang tiên tiến, yêu cầu bảo trì tối thiểu và các tính năng thân thiện với người dùng, các đầu dò này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy và hiệu quả để ghi dữ liệu theo thời gian thực. Cho dù bạn đang hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản hay lọc nước, DOG-209FYD là một thiết bị đột phá giúp đơn giản hóa quy trình giám sát và đảm bảo chất lượng nước luôn ở mức tốt nhất.

Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

Thời gian đăng bài: 08/11/2023