Một nhà sản xuất sợi cellulose hàng đầu có trụ sở tại tỉnh Giang Tô, được công nhận là nhà lãnh đạo ngành công nghiệp toàn cầu, vận hành một mạng lưới kinh doanh rộng khắp các thị trường trọng điểm ở châu Á, châu Âu và châu Mỹ. Sản phẩm của công ty được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm dệt may, dược phẩm và vệ sinh, đóng vai trò là vật liệu thân thiện với môi trường thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày hiện đại. Sợi cellulose của công ty - nổi tiếng với nguồn gốc tự nhiên, sự thoải mái và khả năng phân hủy sinh học - đang dần chuyển đổi ngành công nghiệp dệt may truyền thống. So với sản xuất bông thông thường, đòi hỏi diện tích đất nông nghiệp lớn và
Nhờ nguồn tài nguyên nước dồi dào, quy trình sản xuất sợi của công ty thể hiện tính bền vững vượt trội bằng cách sử dụng nguyên liệu thô từ các đồn điền bạch đàn phát triển nhanh được quản lý có trách nhiệm. Các loài cây này có chu kỳ khai thác ngắn và khả năng hấp thụ carbon cao, từ đó tạo nền tảng bền vững cho sản xuất sợi. Hơn nữa, sợi cellulose hoàn toàn có thể phân hủy sinh học và là một giải pháp thay thế hiệu quả cho các loại sợi tổng hợp gốc dầu mỏ như polyester và acrylic. Chúng thể hiện những ưu điểm vượt trội về hiệu suất trong các ứng dụng vải không dệt cao cấp, đặc biệt là trong khăn ướt trẻ em và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
Là một doanh nghiệp kiểu mẫu trong ngành, công ty đặt việc bảo vệ môi trường làm trọng tâm trong chiến lược phát triển của mình. Quá trình sản xuất tạo ra nước thải chứa các chất ô nhiễm chính, bao gồm nhu cầu oxy hóa học (COD), nitơ amoni, tổng phốt pho và tổng nitơ. Nếu thải ra môi trường mà không qua xử lý, những chất thải này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Để duy trì các nguyên tắc phát triển xanh, công ty đã đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải thông minh và triển khai một loạt các thiết bị giám sát trực tuyến do Công ty TNHH Công nghệ Môi trường Boxiang phát triển tại cửa xả chính của nhà máy xử lý nước thải, thiết lập mạng lưới giám sát chất lượng nước theo thời gian thực với độ chính xác cao. Các thiết bị được mua bao gồm:
•Máy phân tích nhu cầu oxy hóa học trực tuyến CODG-3000Sử dụng công nghệ hấp thụ tia cực tím, thiết bị này cho phép giám sát liên tục nồng độ COD với độ chính xác cao trong phạm vi 0–5000 mg/L, phù hợp với nước thải công nghiệp có nồng độ cao.
•Máy phân tích trực tuyến amoniac-nitơ NHNG-3010Dựa trên phương pháp đo quang phổ salicylate, thiết bị này có khả năng tự động hiệu chuẩn và tự chẩn đoán, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của dữ liệu trong thời gian dài.
•Máy phân tích trực tuyến tổng lượng phốt pho TPG-3030Sử dụng phương pháp đo quang phổ molypden xanh, thiết bị hỗ trợ phạm vi phát hiện từ 0–10 mg/L, đáp ứng hiệu quả các điều kiện chất lượng nước biến động.
•Máy phân tích trực tuyến tổng lượng nitơ TNG-3020Sử dụng phương pháp phân hủy bằng persulfate kết hợp với quang phổ kế UV, thiết bị này cho phép phân tích tổng lượng nitơ tự động với hiệu suất phân hủy trên 98%.
•Máy phân tích pH trực tuyến pHG-2091ProĐược trang bị điện cực bù nhiệt thông minh, thiết bị này cho độ chính xác đo ±0,01 pH và hỗ trợ giám sát tích hợp nhiều thông số.
Hệ thống giám sát thông minh này cho phép quản lý số hóa toàn bộ quy trình xử lý nước thải, cung cấp các chức năng như thu thập dữ liệu thời gian thực, cảnh báo bất thường và phân tích xu hướng. Các nhà vận hành môi trường có thể giám sát từ xa tình trạng hoạt động thông qua một nền tảng điều khiển tập trung. Dữ liệu giám sát được truyền tải liền mạch đến Cục Bảo vệ Môi trường thành phố Suqian, tỉnh Giang Tô, tuân thủ tiêu chuẩn giao thức HJ212-2017. Các quy trình đảm bảo chất lượng của hệ thống đã được cơ quan môi trường địa phương chính thức xác nhận. Tất cả các thiết bị đều đạt Chứng nhận Sản phẩm Bảo vệ Môi trường Trung Quốc (CCEP), đảm bảo kết quả đo lường chính xác và đáng tin cậy.
Việc triển khai hệ thống này đã nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý môi trường của công ty: hiệu quả xử lý nước thải đã được cải thiện 25%, lượng hóa chất tiêu thụ giảm 30%, và chi phí vận hành hàng năm giảm hơn 2 triệu RMB. Hơn nữa, khung giám sát khí thải nghiêm ngặt đảm bảo tuân thủ 100% các tiêu chuẩn xả thải, góp phần tích cực vào việc cải thiện chất lượng nước khu vực. Trường hợp này minh chứng cho cam kết của các doanh nghiệp đa quốc gia trong việc đạt được mục tiêu trung hòa carbon và cung cấp một mô hình sản xuất xanh có thể nhân rộng cho ngành dệt may toàn cầu.
Thời gian đăng bài: 02/02/2026













